Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 232 mg 10%
  • Cholesterol 6,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 133 µg 15%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,95 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 9,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1003,9 g12 g2,9 g
50 g50 g502 g6,2 g1,4 g
150 g150 g1505,9 g19 g4,3 g
200 g200 g2007,8 g25 g5,7 g
250 g250 g2509,8 g31 g7,1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ

100 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có 100 kcal, gồm 3,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có 150 kcal, gồm 5,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có 200 kcal, gồm 7,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củ có 250 kcal, gồm 9,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7518 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ