Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 20 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 71 µg 8%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 55 mg 1%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 2 g | 6,8 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 18 | 0,6 g | 1,9 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 36 | 1,1 g | 3,9 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0,3 g | 1 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 54 | 1,7 g | 5,8 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 71 | 2,3 g | 7,7 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1 g | 3,4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 3 g | 10 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 4 g | 14 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 5 g | 17 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mì gàrây nhuyễn74 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây gà tây mì và rau củrây44 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em
100 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 63 kcal, gồm 2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 36 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 54 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 71 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 32 kcal, gồm 1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 95 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ