Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g582 g6,6 g2,3 g
50 g50 g291 g3,3 g1,2 g
150 g150 g873 g9,9 g3,5 g
200 g200 g1164 g13 g4,6 g
250 g250 g1455 g17 g5,8 g

Câu hỏi về Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ

100 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có 58 kcal, gồm 2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có 87 kcal, gồm 3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có 116 kcal, gồm 4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củ có 145 kcal, gồm 5 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: mvt 11.102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ