Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb8,2 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,9 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 5,1 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 79 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 7,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 3,2 g | 8,2 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,6 g | 4,1 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 4,9 g | 12 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 6,5 g | 17 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 8,1 g | 21 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Thức ăn cho em bé bữa tối thịt bò với rau96 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củđóng lọ, mọi giai đoạn68 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em
100 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có 74 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có 37 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có 111 kcal, gồm 4,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có 148 kcal, gồm 6,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ em có 185 kcal, gồm 8,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ