Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2,2 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 222 µg 25%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 11,6 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 9,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 2 g | 4,6 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 108 | 2,3 g | 5,2 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 217 | 4,6 g | 10 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 54 | 1,1 g | 2,6 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 325 | 6,9 g | 16 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 434 | 9,2 g | 21 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 1 g | 2,3 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 3 g | 6,8 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 4,1 g | 9,1 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 5,1 g | 11 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bữa tối mì thịt bò trẻ nhỏtrẻ lớn hơn57 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bữa tối thịt bò và cơm trẻ tập đitrẻ mới biết đi82 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau
100 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có 96 kcal, gồm 2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có 108 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có 217 kcal, gồm 4,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có 54 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có 325 kcal, gồm 6,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có 434 kcal, gồm 9,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có 48 kcal, gồm 1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, thịt bò với rau có 144 kcal, gồm 3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ