Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng cho trẻ việt quất
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, đóng lọ, mọi giai đoạn
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb17 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 9,7 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 15,4 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0,3 g | 17 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,1 g | 8,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 0,4 g | 25 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 0,6 g | 33 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 0,7 g | 41 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọngjarred, blueberries, raspberries or strawberries, all stages52 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây táo và việt quấtrây mịn61 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ emtăng cường vi chất77 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng cho trẻ việt quất
100 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có 64 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có 96 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có bao nhiêu calo?
200 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có 128 kcal, gồm 0,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có bao nhiêu calo?
250 g Món tráng miệng cho trẻ việt quất có 160 kcal, gồm 0,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ