Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 14 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 27,8 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 69 mg 1%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 0,2 g | 15 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 17 | 0,1 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 35 | 0,1 g | 8,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0 g | 2,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 52 | 0,2 g | 12 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 69 | 0,2 g | 16 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,1 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 0,3 g | 22 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 0,4 g | 29 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 0,5 g | 36 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây táo và mâm xôirây mịn58 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọngjarred, blueberries, raspberries or strawberries, all stages52 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ việt quấtthức ăn trẻ em, đóng lọ, mọi giai đoạn64 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có 61 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có 52 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có 69 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và việt quất có 92 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ