Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em táo và việt quất
Calo và thông tin dinh dưỡng
dành cho trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 8,8 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 13,9 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 8,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 65 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 0,2 g | 15 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 18 | 0,1 g | 4,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 35 | 0,1 g | 8,4 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0 g | 2,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 53 | 0,2 g | 13 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 70 | 0,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,1 g | 7,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 0,3 g | 22 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 0,4 g | 30 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 0,5 g | 37 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọngjarred, blueberries, raspberries or strawberries, all stages52 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây táo và mâm xôiloại junior58 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ việt quấtthức ăn trẻ em, đóng lọ, mọi giai đoạn64 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em táo và việt quất
100 g Thức ăn trẻ em táo và việt quất có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em táo và việt quất có 62 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có 53 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em táo và việt quất có 70 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em táo và việt quất có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em táo và việt quất có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em táo và việt quất có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em táo và việt quất có 93 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170958 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ