Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 13 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 28,9 mg 32%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 72 mg 2%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,2 g13 g0,2 g
1 khẩu phần28,4 g160,1 g3,8 g0,1 g
2 khẩu phần56,7 g330,1 g7,5 g0,1 g
½ khẩu phần14,2 g80 g1,9 g0 g
3 khẩu phần85,1 g490,2 g11 g0,2 g
4 khẩu phần113,4 g660,2 g15 g0,2 g
50 g50 g290,1 g6,7 g0,1 g
150 g150 g870,3 g20 g0,3 g
200 g200 g1160,4 g27 g0,4 g
250 g250 g1450,5 g33 g0,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi

100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 58 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 49 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 66 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 87 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171346 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ