Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng trái cây cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, món tráng miệng, không có axit ascorbic, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 12 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 0,3 g | 17 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 9 | 0 g | 2,5 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 19 | 0,1 g | 5 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 28 | 0,1 g | 7,5 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 38 | 0,2 g | 10 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,2 g | 8,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 0,5 g | 25 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 0,6 g | 33 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 0,8 g | 42 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng trái cây nhiệt đới trẻ nhỏtrẻ nhỏ60 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắntrái cây, không có axit ascorbic, dành cho trẻ nhỏ70 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ dâu tâythức ăn trẻ em, đóng lọ124 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ emtăng cường vi chất77 kcal / 100 g
- Cháo trái cây cho trẻ emăn liền, tăng cường vi chất105 kcal / 100 g
- Nước ép nho trẻ emkhông đường, đóng hộp62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng trái cây cho bé
100 g Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng trái cây cho bé có 63 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 19 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 38 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng trái cây cho bé có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng trái cây cho bé có 95 kcal, gồm 0,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171377 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ