Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng trái cây cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, không có axit ascorbic, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 13 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 94 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 0,3 g | 15 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 9 | 0 g | 2,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 18 | 0,1 g | 4,6 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 4 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 27 | 0,1 g | 6,9 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 35 | 0,2 g | 9,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,2 g | 7,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 0,5 g | 23 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 0,6 g | 31 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 0,8 g | 39 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắntrái cây, không có axit ascorbic, rây nhuyễn69 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ emtăng cường vi chất77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng trái cây cho bé
100 g Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng trái cây cho bé có 59 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng trái cây cho bé có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng trái cây cho bé có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Món tráng miệng trái cây cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng trái cây cho bé có 89 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ