Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 18 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 21,4 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 33 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 0,2 g | 18 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 21 | 0,1 g | 5,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 43 | 0,1 g | 10 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 11 | 0 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 64 | 0,2 g | 16 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 85 | 0,2 g | 21 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,1 g | 9,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 0,3 g | 28 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 0,4 g | 37 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 0,5 g | 46 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em sốt táorây nhuyễn41 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé
100 g Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có 75 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có 43 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có 64 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có 85 kcal, gồm 0,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có 38 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho bé có 113 kcal, gồm 0,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170976 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ