Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 15 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 12,3 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 0,3 g | 15 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 10 | 0 g | 2,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 20 | 0,1 g | 4,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 31 | 0,1 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 41 | 0,2 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,2 g | 7,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 0,5 g | 23 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 0,6 g | 31 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 0,8 g | 38 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối táo và lênghiền nhuyễn83 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, với sốt táo và chuối, rây mịn80 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em
100 g Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có 68 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có 41 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng chuối táo cho trẻ em có 102 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ