Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 12 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 13,9 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
- Choline 4,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 1,1 g | 17 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 12 | 0,2 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 23 | 0,3 g | 5,1 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 6 | 0,1 g | 1,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 35 | 0,5 g | 7,6 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 47 | 0,7 g | 10 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,6 g | 8,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 1,7 g | 25 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 2,2 g | 34 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 2,8 g | 42 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em dâu và chuốivới sữa chua tự nhiên, không đường65 kcal / 100 g
- Nước ép chuối với sữa chua ít béo cho trẻ em86 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây85 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em
100 g Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có 78 kcal, gồm 1,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có 47 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có 39 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ em có 117 kcal, gồm 1,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ