Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 8,4 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 21,2 mg 24%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 78 mg 2%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g680,2 g17 g0,1 g
1 khẩu phần15 g100 g2,5 g0 g
2 khẩu phần30 g200,1 g5 g0 g
½ khẩu phần7,5 g50 g1,3 g0 g
3 khẩu phần45 g310,1 g7,6 g0 g
4 khẩu phần60 g410,1 g10 g0,1 g
50 g50 g340,1 g8,4 g0,1 g
150 g150 g1020,3 g25 g0,2 g
200 g200 g1360,4 g34 g0,2 g
250 g250 g1700,5 g42 g0,3 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn

100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có 41 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, loại cho trẻ lớn có 102 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ