Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nghiền nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 11 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 19,2 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 68 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0,2 g | 16 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 10 | 0 g | 2,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 20 | 0,1 g | 4,9 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 29 | 0,1 g | 7,3 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 39 | 0,1 g | 9,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,1 g | 8,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 0,3 g | 24 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 0,4 g | 32 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 0,5 g | 41 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em chuối với bột sắnnghiền nhuyễn56 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và dứaxay nhuyễn37 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, với sốt táo và chuối, rây mịn80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có 65 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có 39 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dứa với bột sắn, nghiền nhuyễn có 98 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170954 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ