Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
xay nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 28,1 mg 31%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 78 mg 2%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,1 g | 8,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 10 | 0 g | 2,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 21 | 0,1 g | 4,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 5 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 31 | 0,1 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 42 | 0,1 g | 9,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,1 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 0,2 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 0,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 0,3 g | 22 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em lê và dứaThức ăn trẻ em, trái cây, lê và dứa, rây mịn41 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoxay nhuyễn51 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 42 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 19 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 56 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ