Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em sốt táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng lọ, táo (sốt táo), mọi giai đoạn
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 9,9 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 14 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 103 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,5 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 5,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 0,8 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 1,1 g | 21 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 1,3 g | 26 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoxay nhuyễn51 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọngjarred, blueberries, raspberries or strawberries, all stages52 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Sốt táođóng hộp, có đường, có muối76 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Táo nghiềnđóng hộp54 kcal / 100 g
- Sốt táo/mứt táokhông đường, đóng hộp63 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em sốt táo
100 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 68 kcal, gồm 0,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 90 kcal, gồm 1,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 113 kcal, gồm 1,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ