Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Natri 28 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 61 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 0,2 g | 19 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 194 | 0,5 g | 48 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 388 | 0,9 g | 95 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 97 | 0,2 g | 24 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 581 | 1,4 g | 143 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 775 | 1,8 g | 191 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,1 g | 9,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 0,3 g | 28 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 0,4 g | 37 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 0,5 g | 47 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt táo/mứt táocó đường, đóng hộp86 kcal / 100 g
- Sốt táo nhuyễnhàm lượng đường và nhiệt độ không xác định, đóng gói sẵn (trung bình)94 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em sốt táorây nhuyễn41 kcal / 100 g
- Sốt táo nhừđóng gói sẵn107 kcal / 100 g
- Táo nghiềnđóng hộp54 kcal / 100 g
- Sốt hoa quảcó đường, đóng hộp177 kcal / 100 g
- Số táotự làm79 kcal / 100 g
- Táođóng hộp, có đường, thái lát, chưa làm nóng67 kcal / 100 g
- Sốt quả nam việt quấtđóng hộp, có đường159 kcal / 100 g
- Nước ép táođóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có bổ sung axit ascorbic46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt táo
Sốt táo là gì, có giống táo nghiền không?
Sốt táo thường được nấu từ táo gọt vỏ hoặc để nguyên vỏ, thêm chút nước rồi nghiền; thành phẩm có thể mịn hoặc còn lợn cợn. Táo nghiền thường chỉ là táo được nghiền, ít giống món sốt đã nấu và nêm nếm.
Làm sốt táo tại nhà như thế nào?
Gọt vỏ, bỏ lõi rồi cắt táo thành miếng; cho vào nồi cùng một ít nước, đậy nắp và nấu lửa nhỏ khoảng 15–20 phút đến khi mềm. Nghiền bằng nĩa để sốt còn miếng hoặc xay mịn; thêm quế hay nước cốt chanh nếu thích.
Sốt táo dùng thay gì khi làm bánh?
Trong bánh muffin, bánh mì nhanh hoặc bánh kếp, sốt táo không đường có thể thay một phần dầu hoặc bơ để bánh ẩm hơn; thay từng phần thay vì đổi toàn bộ chất béo để kết cấu không bị đặc. Nó cũng có thể thay trứng trong một số công thức bánh thuần chay, nhưng bánh thường kém bông.
Ăn sốt táo với món gì ngon?
Sốt táo hợp với cháo yến mạch, sữa chua, bánh kếp và bánh mì nướng; có thể rắc quế hoặc trộn cùng các loại hạt. Trong ẩm thực Đức, sốt táo thường ăn kèm bánh khoai tây chiên gọi là Kartoffelpuffer.
Sốt táo tự làm để được bao lâu?
Để sốt nguội nhanh rồi cho vào hộp sạch, đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ và cấp đông; rã đông trong tủ lạnh rồi khuấy đều trước khi ăn.
Sốt táo có nhiều đường không?
Sốt táo không thêm đường vẫn có carbohydrate từ táo: một khẩu phần 100 g có 19 g carbohydrate. Sốt đóng gói có thể được thêm đường, nên chọn loại ghi không thêm đường nếu bạn muốn tránh phần đường bổ sung.
Sốt táo có thể dùng thay táo tươi không?
Không hoàn toàn: sốt táo mềm, dễ trộn vào món ăn nhưng không có độ giòn của táo tươi và thường no lâu kém hơn. Táo tươi có 1,2 g chất xơ trên 100 g, còn sốt táo có 1,2 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 167773 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ