Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không đường, có thêm axit ascorbic
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 9,4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 21,2 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 74 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,2 g | 10 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 102 | 0,4 g | 25 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 205 | 0,8 g | 50 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 51 | 0,2 g | 12 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 307 | 1,2 g | 74 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 410 | 1,7 g | 99 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,1 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 0,3 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 0,3 g | 20 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 0,4 g | 25 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt táo/mứt táokhông đường, đóng hộp63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em sốt táođóng lọ, táo (sốt táo), mọi giai đoạn45 kcal / 100 g
- Sốt táo nhuyễnhàm lượng đường và nhiệt độ không xác định, đóng gói sẵn (trung bình)94 kcal / 100 g
- Sốt táo nhừgiảm đường, đóng gói sẵn, nhiệt độ phòng64 kcal / 100 g
- Táo nghiềnđóng hộp54 kcal / 100 g
- Nước ép táođóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có bổ sung axit ascorbic46 kcal / 100 g
- Số táotự làm79 kcal / 100 g
- Sốt hoa quảcó đường, đóng hộp177 kcal / 100 g
- Xốt táo và xoàikhông thêm đường60 kcal / 100 g
- Táo hầmcó đường, không thêm chất béo98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt táo
100 g Sốt táo có bao nhiêu calo?
100 g Sốt táo có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Sốt táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Sốt táo có 102 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Sốt táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Sốt táo có 205 kcal, gồm 0,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Sốt táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Sốt táo có 51 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Sốt táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Sốt táo có 307 kcal, gồm 1,2 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Sốt táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Sốt táo có 410 kcal, gồm 1,7 g đạm, 99 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Sốt táo có bao nhiêu calo?
50 g Sốt táo có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sốt táo có bao nhiêu calo?
150 g Sốt táo có 63 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ