Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 15 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 75 mg 2%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g680,2 g16 g0,2 g
50 g50 g340,1 g8,2 g0,1 g
150 g150 g1020,2 g25 g0,3 g
200 g200 g1360,3 g33 g0,3 g
250 g250 g1700,4 g41 g0,4 g

Câu hỏi về Sốt táo

100 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

100 g Sốt táo có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

50 g Sốt táo có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

150 g Sốt táo có 102 kcal, gồm 0,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

200 g Sốt táo có 136 kcal, gồm 0,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

250 g Sốt táo có 170 kcal, gồm 0,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ