Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 15 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 68 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,2 g16 g0,5 g
50 g50 g340,1 g7,8 g0,2 g
150 g150 g1010,3 g23 g0,7 g
200 g200 g1340,4 g31 g1 g
250 g250 g1680,5 g39 g1,2 g

Câu hỏi về Táo

100 g Táo có bao nhiêu calo?

100 g Táo có 67 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Táo có bao nhiêu calo?

50 g Táo có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Táo có bao nhiêu calo?

150 g Táo có 101 kcal, gồm 0,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Táo có bao nhiêu calo?

200 g Táo có 134 kcal, gồm 0,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Táo có bao nhiêu calo?

250 g Táo có 168 kcal, gồm 0,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ