Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, đóng hộp, để ráo
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb4,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,5 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,3 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 0,8 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 1 g | 8,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 1,3 g | 11 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Nước ép dứakhông đường, vitamin C59 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Nước dứakhông đường41 kcal / 100 g
- Đàokhông đường, đóng hộp, để ráo19 kcal / 100 g
- Lêkhông đường, đóng hộp, để ráo35 kcal / 100 g
- Dâu tâykhông đường, đóng hộp, để ráo12 kcal / 100 g
- Táođóng hộp, có đường, thái lát, chưa làm nóng67 kcal / 100 g
- Quýtkhông đường, đóng hộp, để ráo28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dứa
100 g Dứa có bao nhiêu calo?
100 g Dứa có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Dứa có bao nhiêu calo?
50 g Dứa có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Dứa có bao nhiêu calo?
150 g Dứa có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Dứa có bao nhiêu calo?
200 g Dứa có 48 kcal, gồm 1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Dứa có bao nhiêu calo?
250 g Dứa có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F591902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ