Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm trong sy-rô đặc, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 17 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 7,4 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 1,1 mg 47%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 0,4 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 254 g | 198 | 0,9 g | 49 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 508 g | 396 | 1,8 g | 99 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 127 g | 99 | 0,4 g | 25 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 762 g | 594 | 2,7 g | 148 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1016 g | 792 | 3,6 g | 197 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,2 g | 9,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 0,5 g | 29 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 0,7 g | 39 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 0,9 g | 49 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Nước ép dứađóng hộp, trong nước ép tự nhiên51 kcal / 100 g
- Siro dứa65 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Táođóng hộp, có đường, thái lát, chưa làm nóng67 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Pineapple22 kcal / 100 g
Câu hỏi về dứa
100 g dứa có bao nhiêu calo?
100 g dứa có 78 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (254 g) dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (254 g) dứa có 198 kcal, gồm 0,9 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (508 g) dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (508 g) dứa có 396 kcal, gồm 1,8 g đạm, 99 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (127 g) dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127 g) dứa có 99 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (762 g) dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (762 g) dứa có 594 kcal, gồm 2,7 g đạm, 148 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1016 g) dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1016 g) dứa có 792 kcal, gồm 3,6 g đạm, 197 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g dứa có bao nhiêu calo?
50 g dứa có 39 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g dứa có bao nhiêu calo?
150 g dứa có 117 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ