Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm trong nước ép, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 14 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 9,4 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 124 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,5 g | 14 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 181 g | 109 | 0,9 g | 26 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 362 g | 217 | 1,8 g | 52 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 90,5 g | 54 | 0,5 g | 13 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 543 g | 326 | 2,8 g | 77 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 724 g | 434 | 3,7 g | 103 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,3 g | 7,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,8 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 1 g | 29 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 1,3 g | 36 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép dứa46 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Nước dứanước cô đặc đông lạnh, không đường, không pha loãng179 kcal / 100 g
- Táođóng hộp, có đường, thái lát, chưa làm nóng67 kcal / 100 g
- Quả nanceđóng hộp, ngâm si-rô, đã ráo nước95 kcal / 100 g
- Pineapple in pineapple juice not drained59 kcal / 100 g
- Pineapple22 kcal / 100 g
- Lêngâm nước ép trái cây, đóng hộp, để ráo54 kcal / 100 g
Câu hỏi về dứa
100 g dứa có bao nhiêu calo?
100 g dứa có 60 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (181 g) dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (181 g) dứa có 109 kcal, gồm 0,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (362 g) dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (362 g) dứa có 217 kcal, gồm 1,8 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (90,5 g) dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90,5 g) dứa có 54 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (543 g) dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (543 g) dứa có 326 kcal, gồm 2,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (724 g) dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (724 g) dứa có 434 kcal, gồm 3,7 g đạm, 103 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g dứa có bao nhiêu calo?
50 g dứa có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g dứa có bao nhiêu calo?
150 g dứa có 90 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ