Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 7 g 25%
  • Đường 16 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 10,8 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 194 mg 4%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,17 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g950,6 g16 g1,3 g
1 khẩu phần11,1 g110,1 g1,8 g0,1 g
2 khẩu phần22,2 g210,1 g3,5 g0,3 g
½ khẩu phần5,6 g50 g0,9 g0,1 g
3 khẩu phần33,3 g320,2 g5,3 g0,4 g
4 khẩu phần44,4 g420,2 g7 g0,6 g
50 g50 g480,3 g7,9 g0,6 g
150 g150 g1430,8 g24 g1,9 g
200 g200 g1901,1 g32 g2,6 g
250 g250 g2381,4 g40 g3,2 g

Câu hỏi về Quả nance

100 g Quả nance có bao nhiêu calo?

100 g Quả nance có 95 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

1 khẩu phần (11,1 g) Quả nance có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (11,1 g) Quả nance có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (22,2 g) Quả nance có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (22,2 g) Quả nance có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

½ khẩu phần (5,6 g) Quả nance có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (5,6 g) Quả nance có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

3 khẩu phần (33,3 g) Quả nance có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (33,3 g) Quả nance có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

4 khẩu phần (44,4 g) Quả nance có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (44,4 g) Quả nance có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Quả nance có bao nhiêu calo?

50 g Quả nance có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Quả nance có bao nhiêu calo?

150 g Quả nance có 143 kcal, gồm 0,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ