Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 16 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 8,3 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g760,8 g17 g0,3 g
50 g50 g380,4 g8,3 g0,2 g
150 g150 g1141,1 g25 g0,5 g
200 g200 g1521,5 g33 g0,6 g
250 g250 g1901,9 g42 g0,8 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 76 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 38 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 114 kcal, gồm 1,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 152 kcal, gồm 1,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 190 kcal, gồm 1,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ