Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm si-rô
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb15 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0,3 g | 15 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,2 g | 7,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 0,5 g | 22 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 0,6 g | 29 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 0,8 g | 37 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê ngâm nước đườngtrong nước đường61 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô rất nhẹ, phần rắn và lỏng47 kcal / 100 g
- Si-rô lêngâm si-rô, chỉ phần si-rô62 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp62 kcal / 100 g
- Trái cây ngâm sirođóng hộp65 kcal / 100 g
- Dứangâm si-rô, đóng hộp69 kcal / 100 g
- Quả mơngâm siro, đóng hộp69 kcal / 100 g
- Mậnngâm si-rô, đóng hộp65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 64 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 96 kcal, gồm 0,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 128 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 160 kcal, gồm 0,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ