Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g640,3 g15 g0 g
50 g50 g320,2 g7,4 g0 g
150 g150 g960,5 g22 g0 g
200 g200 g1280,6 g29 g0 g
250 g250 g1600,8 g37 g0 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 64 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 96 kcal, gồm 0,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 128 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 160 kcal, gồm 0,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ