Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g610,2 g15 g0,2 g
50 g50 g310,1 g7,3 g0,1 g
150 g150 g920,3 g22 g0,3 g
200 g200 g1220,4 g29 g0,4 g
250 g250 g1530,5 g36 g0,5 g

Câu hỏi về Lê ngâm nước đường

100 g Lê ngâm nước đường có bao nhiêu calo?

100 g Lê ngâm nước đường có 61 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lê ngâm nước đường có bao nhiêu calo?

50 g Lê ngâm nước đường có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê ngâm nước đường có bao nhiêu calo?

150 g Lê ngâm nước đường có 92 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lê ngâm nước đường có bao nhiêu calo?

200 g Lê ngâm nước đường có 122 kcal, gồm 0,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lê ngâm nước đường có bao nhiêu calo?

250 g Lê ngâm nước đường có 153 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ