Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 20 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,7 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,9 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,3 mg 0%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 13,4 mg 1%
  • Kali 66 mg 1%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g860,3 g20 g0,2 g
50 g50 g430,2 g9,8 g0,1 g
150 g150 g1290,5 g29 g0,3 g
200 g200 g1720,6 g39 g0,4 g
250 g250 g2150,8 g49 g0,5 g

Câu hỏi về Lê đóng hộp

100 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

100 g Lê đóng hộp có 86 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

50 g Lê đóng hộp có 43 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

150 g Lê đóng hộp có 129 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

200 g Lê đóng hộp có 172 kcal, gồm 0,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

250 g Lê đóng hộp có 215 kcal, gồm 0,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ