Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 15 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 131 µg 15%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,8 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g650,5 g15 g0,1 g
50 g50 g330,3 g7,5 g0 g
150 g150 g980,8 g22 g0,1 g
200 g200 g1301,1 g30 g0,1 g
250 g250 g1631,3 g37 g0,1 g

Câu hỏi về Apricot, canned, light syrup pack

100 g Apricot, canned, light syrup pack có bao nhiêu calo?

100 g Apricot, canned, light syrup pack có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Apricot, canned, light syrup pack có bao nhiêu calo?

50 g Apricot, canned, light syrup pack có 33 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Apricot, canned, light syrup pack có bao nhiêu calo?

150 g Apricot, canned, light syrup pack có 98 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Apricot, canned, light syrup pack có bao nhiêu calo?

200 g Apricot, canned, light syrup pack có 130 kcal, gồm 1,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Apricot, canned, light syrup pack có bao nhiêu calo?

250 g Apricot, canned, light syrup pack có 163 kcal, gồm 1,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ