Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong nước đường loãng, để ráo
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 13 g —
- Natri 9,7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77,1 µg 9%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 4,9 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 0,9 g | 14 g | – |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,5 g | 6,8 g | – |
| 150 g | 150 g | 92 | 1,4 g | 20 g | – |
| 200 g | 200 g | 122 | 1,9 g | 27 g | – |
| 250 g | 250 g | 153 | 2,4 g | 34 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, nước đường loãng, phần rắn và nước63 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp ngâm si rô đườngđóng hộp, với si rô đường118 kcal / 100 g
- Nước ép mơ đóng hộpđóng hộp, ngâm trong nước ép52 kcal / 100 g
- Mơ ngâm si-rôđóng hộp, đã ráo nước60 kcal / 100 g
- Mơ hộp ngâm nước épđóng hộp, đã ráo nước36 kcal / 100 g
- Quả mơsống48 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Apricot light syrup pack65 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước đường nhẹ, đã ráo nước66 kcal / 100 g
- Mứt mơđóng gói sẵn103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ đóng hộp
100 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Mơ đóng hộp có 61 kcal, gồm 0,9 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Mơ đóng hộp có 31 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Mơ đóng hộp có 92 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Mơ đóng hộp có 122 kcal, gồm 1,9 g đạm, 27 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Mơ đóng hộp có 153 kcal, gồm 2,4 g đạm, 34 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ