Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 9,2 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 96 µg 11%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,89 mg 6%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 1,4 g | 9,1 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 155 g | 74 | 2,2 g | 14 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 310 g | 149 | 4,3 g | 28 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 77,5 g | 37 | 1,1 g | 7,1 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 465 g | 223 | 6,5 g | 42 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 620 g | 298 | 8,7 g | 57 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,7 g | 4,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 2,1 g | 14 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 2,8 g | 18 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 3,5 g | 23 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mơ tươitươi42 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Quả mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
- Mơ sốngtươi sống34 kcal / 100 g
- Mơsấy khô (độ ẩm thấp), xông lưu huỳnh, đã nấu chín126 kcal / 100 g
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Xuân đàotươi44 kcal / 100 g
- Đàosống, thịt quả và vỏ33 kcal / 100 g
- Nước ép mơđóng hộp trong nước ép lê, chỉ nước ép45 kcal / 100 g
- Nam việt quấttươi46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả mơ
Làm sao chọn quả mơ chín ngon?
Chọn quả căng, thơm nhẹ, vỏ vàng cam và hơi mềm khi ấn; tránh quả dập nát hoặc có mùi lên men. Mơ vẫn cứng có thể chín thêm ở nhiệt độ phòng.
Có cần gọt vỏ quả mơ trước khi ăn không?
Không cần; bạn chỉ cần rửa dưới vòi nước, lau khô rồi bổ đôi để bỏ hạt. Nếu làm mứt hoặc nghiền sốt, để nguyên vỏ giúp món có thêm màu và vị.
Quả mơ chín có thể dùng làm món gì?
Mơ hợp với sữa chua, yến mạch và salad; khi nấu, bạn có thể làm mứt, compote hoặc bánh tart mơ. Vị chua dịu của mơ cũng cân bằng tốt món thịt quay và sốt mặn ngọt.
Bảo quản quả mơ thế nào để không nhanh hỏng?
Để mơ còn cứng ở nhiệt độ phòng cho chín, tránh nắng trực tiếp. Khi đã chín, cho vào ngăn mát và dùng trong vài ngày; chỉ rửa ngay trước khi ăn để vỏ không ẩm lâu.
Có thể đông lạnh quả mơ không?
Có. Bổ đôi, bỏ hạt, xếp các nửa quả thành một lớp cho đông cứng rồi chuyển vào hộp kín; dùng trực tiếp khi nấu bánh, sốt hoặc sinh tố.
Quả mơ tươi và mơ sấy khô khác nhau thế nào?
Mơ sấy khô đậm đặc hơn vì đã mất nước: khoảng 241 kcal và 55 g carbohydrate mỗi 100 g, so với 48 kcal và 9,1 g carbohydrate trong quả mơ tươi. Dùng vài quả mơ khô khi nấu cháo, hầm hoặc làm bánh; chúng ngọt và dai hơn.
Quả mơ có thể thay bằng loại quả nào trong công thức?
Trong bánh tart hoặc món nướng, bạn có thể thay mơ bằng xuân đào hoặc mận; chúng cũng giữ dáng khi nướng và có vị chua ngọt. Nếu thay bằng mơ đóng hộp, để ráo kỹ vì nước quả có thể làm nhân bánh nhão.
Có nên ăn hạt bên trong quả mơ không?
Không nên ăn nhân hạt mơ; hạt có thể chứa amygdalin, chất giải phóng xyanua khi tiêu hóa. Hãy bỏ hạt và chỉ ăn phần thịt quả.
Một khẩu phần quả mơ thường là bao nhiêu?
Một quả mơ cỡ vừa nặng khoảng 35 g. Khẩu phần này cung cấp 17 kcal; mơ cũng có 2 g chất xơ trong mỗi 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 171697 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ