Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 220 µg 24%
  • Vitamin C 7,1 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 728 mg 15%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 0,15 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1261,9 g28 g0,2 g
50 g50 g631 g14 g0,1 g
150 g150 g1892,9 g42 g0,4 g
200 g200 g2523,9 g56 g0,5 g
250 g250 g3154,8 g70 g0,6 g

Câu hỏi về Mơ

100 g Mơ có bao nhiêu calo?

100 g Mơ có 126 kcal, gồm 1,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mơ có bao nhiêu calo?

50 g Mơ có 63 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mơ có bao nhiêu calo?

150 g Mơ có 189 kcal, gồm 2,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Mơ có bao nhiêu calo?

200 g Mơ có 252 kcal, gồm 3,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Mơ có bao nhiêu calo?

250 g Mơ có 315 kcal, gồm 4,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ