Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 6,8 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 66 mg 5%
  • Kali 554 mg 12%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,17 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1332 g34 g0,4 g
50 g50 g671 g17 g0,2 g
150 g150 g2003 g51 g0,6 g
200 g200 g2664 g68 g0,8 g
250 g250 g3335 g85 g1,1 g

Câu hỏi về Đào khô

100 g Đào khô có bao nhiêu calo?

100 g Đào khô có 133 kcal, gồm 2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đào khô có bao nhiêu calo?

50 g Đào khô có 67 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đào khô có bao nhiêu calo?

150 g Đào khô có 200 kcal, gồm 3 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Đào khô có bao nhiêu calo?

200 g Đào khô có 266 kcal, gồm 4 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Đào khô có bao nhiêu calo?

250 g Đào khô có 333 kcal, gồm 5 g đạm, 85 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1639 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ