Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê sấy khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã xông lưu huỳnh, chưa nấu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 62 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 20,4 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 533 mg 11%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 1,9 g | 62 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 472 | 3,4 g | 112 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 943 | 6,7 g | 224 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 236 | 1,7 g | 56 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 1415 | 10 g | 336 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 1886 | 14 g | 448 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 0,9 g | 31 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 2,8 g | 93 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 3,7 g | 124 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 4,7 g | 156 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê khô nửa262 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, sống239 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Đào sấy khôbổ đôi, xử lý lưu huỳnh, chưa nấu239 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Lêsống57 kcal / 100 g
- Quả mơkhô, lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, chưa nấu chín243 kcal / 100 g
- Mận khômận khô, chưa nấu240 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê sấy khô
100 g Lê sấy khô có bao nhiêu calo?
100 g Lê sấy khô có 262 kcal, gồm 1,9 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Lê sấy khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Lê sấy khô có 472 kcal, gồm 3,4 g đạm, 112 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Lê sấy khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Lê sấy khô có 943 kcal, gồm 6,7 g đạm, 224 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Lê sấy khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Lê sấy khô có 236 kcal, gồm 1,7 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Lê sấy khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Lê sấy khô có 1415 kcal, gồm 10 g đạm, 336 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Lê sấy khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Lê sấy khô có 1886 kcal, gồm 14 g đạm, 448 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Lê sấy khô có bao nhiêu calo?
50 g Lê sấy khô có 131 kcal, gồm 0,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lê sấy khô có bao nhiêu calo?
150 g Lê sấy khô có 393 kcal, gồm 2,8 g đạm, 93 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ