Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ sấy khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
độ ẩm thấp, xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 320 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 633 µg 70%
- Vitamin C 9,5 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 6,3 mg 35%
- Magiê 63 mg 15%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 1850 mg 39%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,58 mg 64%
- Mangan 0,37 mg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 320 | 4,9 g | 83 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 119 g | 381 | 5,8 g | 99 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 238 g | 762 | 12 g | 197 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 59,5 g | 190 | 2,9 g | 49 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 357 g | 1142 | 18 g | 296 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 476 g | 1523 | 23 g | 395 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 2,5 g | 41 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 480 | 7,4 g | 124 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 640 | 9,8 g | 166 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 800 | 12 g | 207 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Quả mơsống48 kcal / 100 g
- Đào khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, ăn sống325 kcal / 100 g
- Mơsấy khô (độ ẩm thấp), xông lưu huỳnh, đã nấu chín126 kcal / 100 g
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
- Đào sấy khômất nước (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu chín325 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Táo khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, đã nấu chín74 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, chưa nấu262 kcal / 100 g
- Quả mơ bán khôăn liền161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ sấy khô
Mỗi lần nên ăn khoảng bao nhiêu mơ sấy khô?
Một phần ăn nhẹ hợp lý là một nắm nhỏ, khoảng 30 g; mơ sấy khô cô đặc nên lượng này dễ ăn hết hơn nhiều so với lượng mơ tươi tương đương.
Có cần ngâm mơ sấy khô trước khi nấu không?
Không cần nếu bạn cho mơ vào món hầm hoặc nấu sốt đủ lâu để quả mềm. Để dùng trong bánh hay món trộn, ngâm với nước ấm khoảng 10–15 phút rồi để ráo; giữ lại nước ngâm để thêm vào món sốt hoặc cháo.
Bảo quản mơ sấy khô thế nào để không bị cứng?
Cất trong hộp kín, nơi khô mát và tránh ánh nắng; sau khi mở gói, đóng kín lại để quả không hút ẩm hoặc khô cứng. Nếu thời tiết nóng ẩm, bạn có thể để hộp trong tủ lạnh.
Mơ sấy khô thường dùng trong những món nào?
Mơ hợp với cháo yến mạch, ngũ cốc, bánh mì ngọt và các loại bánh nướng. Bạn cũng có thể thái nhỏ cho vào món hầm cùng thịt cừu hoặc thịt gà; vị chua ngọt giúp món sốt đậm đà hơn.
Có thể dùng gì thay mơ sấy khô trong công thức làm bánh?
Nho khô hoặc nam việt quất khô có thể thay với lượng tương tự, nhưng vị sẽ ngọt hơn hoặc chua gắt hơn. Nếu muốn giữ vị trái cây chua ngọt và miếng quả dai, đào sấy khô là lựa chọn gần hơn.
Mơ sấy khô khác mơ tươi thế nào?
Mơ sấy khô ít nước, dai và có vị ngọt đậm hơn; mơ tươi mọng nước, mềm và thanh hơn. Vì mất nước, một nắm mơ sấy khô tương ứng với lượng quả tươi lớn hơn nhiều.
Mơ sấy khô có thể chứa sulfite không?
Có; một số mẻ được xử lý bằng sulfur dioxide để giữ màu cam sáng, còn mơ không xử lý thường sẫm màu hơn. Nếu bạn cần tránh sulfite, hãy xem danh sách thành phần và chọn loại ghi rõ không dùng sulfite.
Nguồn: USDA FoodData Central 171702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ