Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Táo sấy khô

Calo và thông tin dinh dưỡng

được xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu

243
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb57 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 243 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 8,7 g 31%
  • Đường 57 g —
  • Natri 87 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 3,9 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,93 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 17,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 1,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2430,9 g57 g0,3 g
1 khẩu phần86 g2090,8 g49 g0,3 g
2 khẩu phần172 g4181,6 g98 g0,6 g
½ khẩu phần43 g1040,4 g25 g0,1 g
3 khẩu phần258 g6272,4 g148 g0,8 g
4 khẩu phần344 g8363,2 g197 g1,1 g
50 g50 g1220,5 g29 g0,2 g
150 g150 g3651,4 g86 g0,5 g
200 g200 g4861,9 g114 g0,6 g
250 g250 g6082,3 g143 g0,8 g

Câu hỏi về Táo sấy khô

Táo sấy khô ăn trực tiếp hay phải ngâm trước?

Bạn có thể ăn trực tiếp; nếu muốn táo mềm để nấu cháo hoặc làm bánh, ngâm trong nước ấm khoảng 10–15 phút rồi để ráo.

Làm táo sấy khô bằng lò nướng như thế nào?

Bỏ lõi, thái táo thành lát dày khoảng 3–5 mm và xếp thành một lớp trên khay. Sấy ở 60–70 °C khoảng 4–8 giờ, lật lát táo giữa chừng; táo đạt khi khô dẻo, không còn ướt ở giữa.

Làm sao để táo không bị thâm trước khi sấy?

Ngâm các lát táo trong nước pha nước cốt chanh khoảng 5 phút rồi thấm khô trước khi xếp lên khay. Thái và xử lý từng mẻ nhỏ để lát táo không nằm lâu ngoài không khí.

Táo sấy khô dùng làm món gì?

Bạn có thể cắt nhỏ cho vào yến mạch, granola, bánh mì hoặc bánh nướng; táo cũng hợp với quế và các loại hạt. Khi nấu compote, ngâm mềm trước để táo chín đều.

Bảo quản táo sấy khô thế nào để không bị ỉu?

Để táo nguội hẳn rồi cho vào lọ kín, cất nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Nếu thấy hơi nước đọng trong lọ, hãy lấy táo ra sấy thêm cho khô rồi mới cất lại.

Nên chọn táo sấy khô loại nào?

Nếu muốn vị táo tự nhiên, hãy chọn loại có thành phần chỉ gồm táo; loại có thêm đường sẽ ngọt hơn. Lát táo khô dẻo, không dính ướt hoặc có mùi lạ thường dễ dùng hơn.

Có thể thay táo sấy khô bằng lê sấy khô trong công thức không?

Có thể thay trong bánh nướng, cháo hoặc món hầm; lê sấy thường mềm và ngọt dịu hơn. Cắt miếng tương đương và thử độ mềm khi nấu vì thời gian ngâm có thể khác.

Nguồn: USDA FoodData Central 171691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ