Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 292 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 9,6 g 34%
  • Đường 51 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2922 g65 g0,5 g
50 g50 g1461 g33 g0,3 g
150 g150 g4383 g98 g0,8 g
200 g200 g5844 g130 g1 g
250 g250 g7305 g163 g1,3 g

Câu hỏi về Táo sấy khô

Táo sấy khô có thể ăn bao nhiêu mỗi lần?

Một nắm nhỏ khoảng 30 g là khẩu phần ăn vặt tiện lợi; lượng này cung cấp 88 kcal và 2,9 g chất xơ. Táo sấy khô cô đặc hơn táo tươi nên một nắm nhỏ thường đã khá ngọt.

Táo sấy khô có nhiều đường không?

Có; đường tự nhiên cô đặc khi táo mất nước. Một khẩu phần 30 g có 15 g đường, nên bạn có thể ăn cùng sữa chua không đường hoặc các loại hạt thay vì ăn liên tục cả túi.

Làm táo sấy khô tại nhà bằng lò nướng như thế nào?

Thái táo thành lát mỏng khoảng 3–5 mm, bỏ hạt rồi xếp một lớp trên khay có lót giấy nến. Sấy ở 70–80 °C trong khoảng 3–6 giờ, lật lát táo giữa chừng; lấy ra khi lát khô dẻo, rồi để nguội hẳn trước khi cất.

Làm sao để táo không bị thâm trước khi sấy?

Ngâm các lát táo vài phút trong nước pha chút nước cốt chanh, sau đó thấm khô trước khi đưa vào lò hoặc máy sấy. Thái lát đều nhau giúp chúng khô đồng đều và không phải kéo dài thời gian sấy.

Bảo quản táo sấy khô thế nào để không bị mềm?

Để táo nguội hoàn toàn rồi cho vào hũ kín, đặt ở nơi khô mát, tránh nắng và hơi ẩm. Nếu thấy hơi nước đọng trong hũ sau một ngày, táo chưa đủ khô; hãy sấy thêm rồi cất lại.

Táo sấy khô hợp với món nào?

Bạn có thể trộn táo vào yến mạch, granola, bánh nướng hoặc dùng với phô mai và các loại hạt. Ngâm vài phút trong nước ấm cho mềm trước khi cho vào món hầm hoặc nhân bánh.

Táo sấy khô khác táo tươi thế nào về năng lượng?

Táo sấy khô đậm đặc năng lượng hơn vì phần lớn nước đã bị loại bỏ: táo sấy khô có 292 kcal mỗi 100 g, còn táo tươi có 188 kcal. Vì vậy, nên so khẩu phần bằng một nắm nhỏ thay vì cân lượng táo tươi tương đương.

Táo sấy khô khác táo ăn được sấy khô ra sao?

Theo các giá trị dinh dưỡng được ghi nhận, táo sấy khô có 65 g carbohydrate và 9,6 g chất xơ mỗi 100 g; táo ăn được sấy khô lần lượt có 60,1 g và 9,7 g. Tên gọi có thể chỉ những sản phẩm được chế biến khác nhau, nên hãy nhìn thành phần để biết có thêm đường hay không.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ