Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 282 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 63 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 656 mg 14%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2822,5 g67 g0,4 g
50 g50 g1411,2 g34 g0,2 g
150 g150 g4233,7 g101 g0,6 g
200 g200 g5644,9 g134 g0,8 g
250 g250 g7056,1 g168 g1 g

Câu hỏi về chà là nội địa

100 g chà là nội địa có bao nhiêu calo?

100 g chà là nội địa có 282 kcal, gồm 2,5 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g chà là nội địa có bao nhiêu calo?

50 g chà là nội địa có 141 kcal, gồm 1,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g chà là nội địa có bao nhiêu calo?

150 g chà là nội địa có 423 kcal, gồm 3,7 g đạm, 101 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g chà là nội địa có bao nhiêu calo?

200 g chà là nội địa có 564 kcal, gồm 4,9 g đạm, 134 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g chà là nội địa có bao nhiêu calo?

250 g chà là nội địa có 705 kcal, gồm 6,1 g đạm, 168 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ