Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 27 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1071,3 g27 g0,1 g
50 g50 g540,7 g14 g0,1 g
150 g150 g1612 g40 g0,2 g
200 g200 g2142,6 g54 g0,2 g
250 g250 g2683,3 g67 g0,3 g

Câu hỏi về Quả chà là

100 g Quả chà là có bao nhiêu calo?

100 g Quả chà là có 107 kcal, gồm 1,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Quả chà là có bao nhiêu calo?

50 g Quả chà là có 54 kcal, gồm 0,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả chà là có bao nhiêu calo?

150 g Quả chà là có 161 kcal, gồm 2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Quả chà là có bao nhiêu calo?

200 g Quả chà là có 214 kcal, gồm 2,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Quả chà là có bao nhiêu calo?

250 g Quả chà là có 268 kcal, gồm 3,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ