Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 32 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22 µg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 720 mg 15%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1342,4 g32 g0,4 g
50 g50 g671,2 g16 g0,2 g
150 g150 g2013,6 g49 g0,6 g
200 g200 g2684,8 g65 g0,8 g
250 g250 g3356 g81 g1 g

Câu hỏi về mận khô

100 g mận khô có bao nhiêu calo?

100 g mận khô có 134 kcal, gồm 2,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g mận khô có bao nhiêu calo?

50 g mận khô có 67 kcal, gồm 1,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g mận khô có bao nhiêu calo?

150 g mận khô có 201 kcal, gồm 3,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g mận khô có bao nhiêu calo?

200 g mận khô có 268 kcal, gồm 4,8 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g mận khô có bao nhiêu calo?

250 g mận khô có 335 kcal, gồm 6 g đạm, 81 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ