Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 26 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1031,3 g26 g0,2 g
50 g50 g520,7 g13 g0,1 g
150 g150 g1552 g38 g0,3 g
200 g200 g2062,6 g51 g0,4 g
250 g250 g2583,3 g64 g0,5 g

Câu hỏi về mận khô

100 g mận khô có bao nhiêu calo?

100 g mận khô có 103 kcal, gồm 1,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g mận khô có bao nhiêu calo?

50 g mận khô có 52 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g mận khô có bao nhiêu calo?

150 g mận khô có 155 kcal, gồm 2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g mận khô có bao nhiêu calo?

200 g mận khô có 206 kcal, gồm 2,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g mận khô có bao nhiêu calo?

250 g mận khô có 258 kcal, gồm 3,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ