Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 14 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 1,1 mg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,7 g14 g0,2 g
50 g50 g280,4 g6,9 g0,1 g
150 g150 g841,1 g21 g0,3 g
200 g200 g1121,4 g28 g0,4 g
250 g250 g1401,8 g35 g0,5 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi đen

100 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

100 g Quả mâm xôi đen có 56 kcal, gồm 0,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

50 g Quả mâm xôi đen có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

150 g Quả mâm xôi đen có 84 kcal, gồm 1,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

200 g Quả mâm xôi đen có 112 kcal, gồm 1,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

250 g Quả mâm xôi đen có 140 kcal, gồm 1,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ