Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả mâm xôi đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nước đường đặc, phần rắn và lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 20 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Vitamin K 13,3 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,7 mg 30%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 1,3 g | 20 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 236 | 3,4 g | 50 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 471 | 6,7 g | 101 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 118 | 1,7 g | 25 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 707 | 10 g | 151 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 942 | 13 g | 202 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,7 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 2 g | 30 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 2,6 g | 39 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 3,3 g | 49 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi đen ngào đườngđóng hộp, để ráo68 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đen rừngtươi sống52 kcal / 100 g
- Việt quấtđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi lai đóng hộpnước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Quả boysenberry đóng hộptrong nước đường đặc88 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpgói nước đường đặc, phần đặc và phần nước88 kcal / 100 g
- Nước ép mâm xôi đenđóng hộp38 kcal / 100 g
- Các loại quả mọngđóng hộp trong si-rô, đã để ráo81 kcal / 100 g
- Mâm xôi đentươi47 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả mâm xôi đen
100 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
100 g Quả mâm xôi đen có 92 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Quả mâm xôi đen có 236 kcal, gồm 3,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Quả mâm xôi đen có 471 kcal, gồm 6,7 g đạm, 101 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Quả mâm xôi đen có 118 kcal, gồm 1,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Quả mâm xôi đen có 707 kcal, gồm 10 g đạm, 151 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Quả mâm xôi đen có 942 kcal, gồm 13 g đạm, 202 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
50 g Quả mâm xôi đen có 46 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
150 g Quả mâm xôi đen có 138 kcal, gồm 2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ