Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 17 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g810,9 g17 g0,1 g
50 g50 g410,5 g8,7 g0,1 g
150 g150 g1221,4 g26 g0,2 g
200 g200 g1621,8 g35 g0,2 g
250 g250 g2032,3 g43 g0,3 g

Câu hỏi về Các loại quả mọng

100 g Các loại quả mọng có bao nhiêu calo?

100 g Các loại quả mọng có 81 kcal, gồm 0,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Các loại quả mọng có bao nhiêu calo?

50 g Các loại quả mọng có 41 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Các loại quả mọng có bao nhiêu calo?

150 g Các loại quả mọng có 122 kcal, gồm 1,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Các loại quả mọng có bao nhiêu calo?

200 g Các loại quả mọng có 162 kcal, gồm 1,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Các loại quả mọng có bao nhiêu calo?

250 g Các loại quả mọng có 203 kcal, gồm 2,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ