Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm trong nước ép, đóng hộp, để ráo
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb11 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 8,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,8 g | 11 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,4 g | 5,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 1,2 g | 16 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 1,6 g | 21 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 2 g | 27 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocktail trái cây đóng hộpđóng hộp trong nước ép, toàn bộ45 kcal / 100 g
- Salad hoặc cocktail trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, để ráo59 kcal / 100 g
- Trái cây trộn đóng hộpđóng hộp, ngâm si rô đặc, đã để ráo70 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường, đã ráo nước71 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm si-rô75 kcal / 100 g
- Fruit cocktail in syrup drained77 kcal / 100 g
- Nước ép salad hoa quảđóng hộp trong nước ép quả, đã ráo nước49 kcal / 100 g
- Các loại quả mọngđóng hộp trong si-rô, đã để ráo81 kcal / 100 g
- Salad trái cây106 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô nhẹ, phần rắn và chất lỏng58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cocktail trái cây
100 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail trái cây có 53 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail trái cây có 27 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail trái cây có 80 kcal, gồm 1,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail trái cây có 106 kcal, gồm 1,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail trái cây có 133 kcal, gồm 2 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F091902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ