Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép salad hoa quả
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp trong nước ép quả, đã ráo nước
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb9,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 9,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,8 g | 9,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 1,2 g | 14 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1,6 g | 19 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 2 g | 24 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad trái cây106 kcal / 100 g
- Salad hoa quảđóng hộp, chưa xác định thêm48 kcal / 100 g
- Nước ép lê đóng hộpngâm trong nước ép lê, đã để ráo48 kcal / 100 g
- Trái cây ngâm nước épđóng hộp48 kcal / 100 g
- Trái cây hỗn hợp ngâm si-rô63 kcal / 100 g
- Cocktail trái câyngâm trong nước ép, đóng hộp, để ráo53 kcal / 100 g
- Cocktail trái cây đóng hộpđóng hộp trong nước ép, toàn bộ45 kcal / 100 g
- Nước ép dứađóng hộp, trong nước ép tự nhiên51 kcal / 100 g
- Mơ hộp ngâm nước épđóng hộp, đã ráo nước36 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép salad hoa quả
100 g Nước ép salad hoa quả có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép salad hoa quả có 49 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Nước ép salad hoa quả có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép salad hoa quả có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép salad hoa quả có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép salad hoa quả có 74 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Nước ép salad hoa quả có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép salad hoa quả có 98 kcal, gồm 1,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Nước ép salad hoa quả có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép salad hoa quả có 123 kcal, gồm 2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ