Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb6,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,5 g | 6,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,3 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 0,8 g | 9,6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 1 g | 13 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 1,3 g | 16 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad hoặc cocktail trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, để ráo59 kcal / 100 g
- Cocktail trái cây đóng hộpđóng hộp trong nước đường, toàn bộ57 kcal / 100 g
- Trái cây trộn đóng hộpđóng hộp, ngâm si rô đặc, đã để ráo70 kcal / 100 g
- Fruit cocktail with sweetener drained47 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường, đã ráo nước71 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm si-rô75 kcal / 100 g
- Fruit cocktail in syrup drained77 kcal / 100 g
- Nectar trái cây hỗn hợpcó chất tạo ngọt nhân tạo22 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpcó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo23 kcal / 100 g
- Các loại quả mọngđóng hộp trong si-rô, đã để ráo81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cocktail trái cây
100 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail trái cây có 34 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail trái cây có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail trái cây có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail trái cây có 68 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail trái cây có 85 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F092902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ