Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Đường 15 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 95 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,4 g15 g–
50 g50 g290,2 g7,4 g–
150 g150 g860,6 g22 g–
200 g200 g1140,8 g30 g–
250 g250 g1431 g37 g–

Câu hỏi về Cocktail trái cây đóng hộp

100 g Cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?

100 g Cocktail trái cây đóng hộp có 57 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?

50 g Cocktail trái cây đóng hộp có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?

150 g Cocktail trái cây đóng hộp có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?

200 g Cocktail trái cây đóng hộp có 114 kcal, gồm 0,8 g đạm, 30 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?

250 g Cocktail trái cây đóng hộp có 143 kcal, gồm 1 g đạm, 37 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ